đò ngang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền, phà dùng để chở người và phương tiện qua sông tại một điểm cố định, thường là nơi chưa có cầu: "đò ngang" chỉ phương tiện giao thông đường thủy loại nhỏ, hoạt động trên một tuyến ngắn, qua lại giữa hai bến sông đối diện nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bến đò ngang lúc nào cũng tấp nập người qua lại. (Bến phà ngang lúc nào cũng đông đúc người qua lại.)
- Trước khi cầu được xây, người dân trong vùng phải đi lại bằng đò ngang. (Trước khi cây cầu được xây dựng, người dân trong khu vực phải đi lại bằng phà ngang.)
- Chiếc đò ngang chở đầy học sinh sang sông đi học. (Chiếc phà ngang chở đầy học sinh sang sông để đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyến đò ngang": chỉ một lượt qua sông của phương tiện này.
- Chuyến đò ngang cuối cùng trong ngày sẽ khởi hành lúc 6 giờ tối. (Chuyến phà ngang cuối cùng trong ngày sẽ khởi hành lúc 6 giờ tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Đò dọc (danh từ): thuyền chở khách hoặc hàng hóa dọc theo con sông, từ vùng này đến vùng khác, khác với "đò ngang" chỉ qua sông tại một điểm.
- Phà (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng cho phương tiện có kích thước lớn hơn hoặc trong ngữ cảnh chính thức hơn.
- Bắc (danh từ, phương ngữ): từ dùng trong một số vùng miền để chỉ "đò ngang".
Từ đồng nghĩa
- Phà ngang: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng vận chuyển qua sông.
- Thuyền qua sông: cụm từ mô tả chức năng.
Thành ngữ liên quan
- "Sống chung với lũ, đi chung đò ngang": thành ngữ nói về sự chia sẻ, cùng chung hoàn cảnh hoặc cùng sử dụng một phương tiện, dịch vụ công cộng.
- Hàng xóm với nhau, chuyện gì cũng phải biết sống chung với lũ, đi chung đò ngang. (Là hàng xóm với nhau, chuyện gì cũng phải biết chia sẻ, cùng chung sống.)